phổng mũi

phổng mũi

Một cậu bé phổng mũi sau khi thắng một trận đấu cờ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hãnh diện, tự hào đến mức thể hiện ra bên ngoài một cách rõ rệt: "phổng mũi" mô tả hành động hoặc trạng thái cảm xúc khi ai đó cảm thấy rất tự hào, hãnh diện về bản thân hoặc về người thân, đến nỗi biểu hiện ra ngoài qua nét mặt, cử chỉ (thường hơi ngửa mặt lên, mũi hếch lên một cách tự nhiên).
    • Kiêu hãnh một cách hồn nhiên: "phổng mũi" mang sắc thái tích cực, không phải kiêu ngạo tiêu cực, niềm vui sướng, tự hào chân thành khi đạt được thành tích hoặc được khen ngợi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Thằng phổng mũi được điểm mười. (Đứa trẻ tỏ ra hãnh diện, tự hào ra mặt đạt điểm cao.)
    • ấy phổng mũi khoe con trai đỗ đại học. ( ấy rất tự hào, hãnh diện khi khoe về thành tích của con.)
    • Anh ta phổng mũi mãi sau buổi lễ trao giải. (Anh ta vẫn còn vẻ hãnh diện, vui sướng lộ sau khi được vinh danh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phổng mũi ": chỉ nguyên nhân gây ra sự hãnh diện.
    • ấy phổng mũi bài thơ được đăng báo. ( ấy tự hào, hãnh diện tác phẩm của mình được công nhận.)
  • "phổng mũi nói": dùng để nhấn mạnh rằng người nói đang khoe khoang một cách đầy tự hào.
    • Phổng mũi nói, tôi người giỏi nhất lớp. (Tôi tự hào, hãnh diện thừa nhận điều đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Nở mũi (động từ): tương tự "phổng mũi", chỉ trạng thái hãnh diện, tự hào biểu hiện ra ngoài.
    • nở mũi khi được khen. ( tỏ ra hãnh diện khi được khen ngợi.)
  • Hếch mũi (động từ): thường mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ thái độ kiêu ngạo, coi thường người khác.
    • Thằng đó hếch mũi lên trời chẳng thèm chào ai. ( tỏ vẻ kiêu ngạo, không thèm chào hỏi ai.)
Từ đồng nghĩa
  • Hãnh diện: cảm thấy tự hào, vui sướng thành tích hoặc phẩm chất tốt đẹp của mình hoặc người thân.
  • Tự hào: cảm thấy hài lòng, vinh dự về điều đó.
  • Hớn hở: vui mừng, phấn khởi lộ ra ngoài (thường dùng cho trẻ em).
Thành ngữ liên quan
  • Phổng mũi nở mày: hãnh diện, tự hào đến mức rạng rỡ hẳn lên.
    • Nghe con gái đỗ đại học, ông ấy phổng mũi nở mày suốt cả tuần. (Ông ấy hãnh diện, vui sướng lộ ra mặt trong suốt thời gian dài.)